menu_book
見出し語検索結果 "thuận lợi" (1件)
日本語
副順調に
Công việc đang tiến triển thuận lợi.
仕事は順調に進んでいる。
swap_horiz
類語検索結果 "thuận lợi" (1件)
日本語
名商売繁盛
Chúc cửa hàng kinh doanh thuận lợi.
お店の商売繁盛を祈る。
format_quote
フレーズ検索結果 "thuận lợi" (3件)
Công việc đang tiến triển thuận lợi.
仕事は順調に進んでいる。
Chúc cửa hàng kinh doanh thuận lợi.
お店の商売繁盛を祈る。
Cầu thủ đã căng ngang thuận lợi cho đồng đội.
選手はチームメイトに絶好のクロスを上げた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)