translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thuận lợi" (1件)
thuận lợi
play
日本語 順調に
Công việc đang tiến triển thuận lợi.
仕事は順調に進んでいる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thuận lợi" (1件)
kinh doanh thuận lợi
play
日本語 商売繁盛
Chúc cửa hàng kinh doanh thuận lợi.
お店の商売繁盛を祈る。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thuận lợi" (3件)
Công việc đang tiến triển thuận lợi.
仕事は順調に進んでいる。
Chúc cửa hàng kinh doanh thuận lợi.
お店の商売繁盛を祈る。
Cầu thủ đã căng ngang thuận lợi cho đồng đội.
選手はチームメイトに絶好のクロスを上げた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)